VIETNAMESE
nhập quan
đưa vào quan tài
ENGLISH
encoffin
/ɛnˈkɒfɪn/
laying in the coffin
“Nhập quan” là nghi thức đưa thi hài vào quan tài.
Ví dụ
1.
Nghi thức nhập quan được thực hiện với sự tôn kính.
The process of encoffining was conducted with respect.
2.
Gia đình tụ họp để chứng kiến nghi thức nhập quan.
The family gathered to witness the encoffining ceremony.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của encoffin nhé!
Casketing – Đặt thi hài vào quan tài
Phân biệt:
Casketing thường được dùng trong bối cảnh dịch vụ tang lễ ở phương Tây, trong khi encoffin mang tính nghi lễ trang trọng hơn.
Ví dụ:
The funeral director oversaw the casketing process with great care.
(Người điều hành tang lễ giám sát quá trình đặt thi thể vào quan tài một cách cẩn thận.)
Burial preparation – Chuẩn bị tang lễ
Phân biệt:
Burial preparation là quá trình tổng thể chuẩn bị cho tang lễ, trong đó encoffin chỉ là một phần của quá trình này.
Ví dụ:
The family was involved in the burial preparation, including encoffining their loved one.
(Gia đình tham gia vào việc chuẩn bị tang lễ, bao gồm cả việc nhập quan người thân của họ.)
Funeral rite – Nghi thức tang lễ
Phân biệt:
Funeral rite bao gồm toàn bộ nghi thức tang lễ, trong khi encoffin chỉ là một bước cụ thể trong quá trình này.
Ví dụ:
Encoffining is a sacred part of the traditional funeral rites in many cultures.
(Nhập quan là một phần thiêng liêng trong các nghi thức tang lễ truyền thống của nhiều nền văn hóa.)
Laying to rest – An táng
Phân biệt:
Laying to rest chỉ quá trình an táng nói chung, trong đó encoffin là bước đưa thi thể vào quan tài trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.
Ví dụ: The deceased was laid to rest after the encoffining ceremony.
(Người quá cố được an táng sau nghi thức nhập quan.)
Coffin sealing – Niêm phong quan tài
Phân biệt:
Coffin sealing là bước niêm phong quan tài sau khi đã thực hiện encoffin, thường đi kèm với nghi thức cầu nguyện.
Ví dụ: After encoffining, the coffin sealing was performed by the funeral staff.
(Sau khi nhập quan, quan tài được niêm phong bởi nhân viên tang lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết