VIETNAMESE

nhập hàng vào kho

lưu kho hàng hóa

word

ENGLISH

Warehouse stocking

  
NOUN

/ˈwɛərhaʊs ˈstɒkɪŋ/

Stocking goods

"Nhập hàng vào kho" là hành động đưa hàng hóa mới vào kho lưu trữ.

Ví dụ

1.

Nhập hàng vào kho hỗ trợ quản lý logistics.

Warehouse stocking supports logistics management.

2.

Nhập hàng vào kho đảm bảo hàng tồn kho sẵn sàng.

Warehouse stocking ensures inventory availability.

Ghi chú

Từ nhập hàng vào kho thuộc lĩnh vực quản lý kho bãi và logistic. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Stock receiving - Nhận hàng vào kho Ví dụ: The stock receiving process includes checking the quantity and quality of goods. (Quy trình nhận hàng vào kho bao gồm việc kiểm tra số lượng và chất lượng hàng hóa.) check Inventory stocking - Tích trữ hàng tồn kho Ví dụ: Proper inventory stocking prevents overstocking or stockouts. (Tích trữ hàng tồn kho đúng cách giúp tránh dư thừa hoặc thiếu hụt hàng hóa.) check Warehouse logistics - Logistics kho bãi Ví dụ: Warehouse logistics ensures smooth storage and retrieval of goods. (Logistics kho bãi đảm bảo việc lưu trữ và lấy hàng diễn ra suôn sẻ.) check Goods inspection - Kiểm tra hàng hóa Ví dụ: Goods inspection is conducted before stocking them in the warehouse. (Kiểm tra hàng hóa được thực hiện trước khi lưu trữ vào kho.)