VIETNAMESE
nguyên tắc phù hợp
nguyên tắc đối ứng
ENGLISH
Matching principle
/ˈmæʧɪŋ ˈprɪnsəpl/
Revenue matching principle
"Nguyên tắc phù hợp" là nguyên tắc kết hợp các chi phí với doanh thu trong cùng một kỳ kế toán.
Ví dụ
1.
Nguyên tắc phù hợp cân bằng các tài khoản tài chính.
The matching principle balances financial accounts.
2.
Nguyên tắc phù hợp liên kết chi phí với doanh thu.
The matching principle aligns costs with revenues.
Ghi chú
Từ nguyên tắc phù hợp thuộc lĩnh vực kế toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé!
Revenue recognition - Ghi nhận doanh thu
Ví dụ:
Revenue recognition aligns with the matching principle.
(Ghi nhận doanh thu phù hợp với nguyên tắc phù hợp.)
Expense matching - Khớp chi phí
Ví dụ:
Expense matching ensures accurate profit measurement.
(Khớp chi phí đảm bảo đo lường lợi nhuận chính xác.)
Deferred revenue - Doanh thu chưa thực hiện
Ví dụ:
Deferred revenue is recognized when services are delivered.
(Doanh thu chưa thực hiện được ghi nhận khi dịch vụ được cung cấp.)
Prepaid expenses - Chi phí trả trước
Ví dụ:
Prepaid expenses are allocated over the relevant periods.
(Chi phí trả trước được phân bổ qua các kỳ liên quan.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết