VIETNAMESE
Nguyên nhân chủ quan
Lý do cá nhân, yếu tố nội tại
ENGLISH
Subjective Cause
/səbˈʤɛktɪv kɔːz/
Internal Reason, Personal Factor
“Nguyên nhân chủ quan” là nguyên nhân xuất phát từ yếu tố nội tại hoặc cá nhân.
Ví dụ
1.
Nguyên nhân chủ quan thường xuất phát từ ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân.
A subjective cause often arises from personal opinions or emotions.
2.
Cuộc điều tra tập trung vào việc xác định nguyên nhân chủ quan của vấn đề.
The investigation focused on identifying subjective causes of the issue.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Subjective Cause nhé!
Internal Factor – Yếu tố nội tại
Phân biệt:
Internal factor nhấn mạnh vào nguyên nhân xuất phát từ bên trong hệ thống hoặc cá nhân.
Ví dụ:
Lack of motivation is an internal factor affecting performance.
(Thiếu động lực là một yếu tố nội tại ảnh hưởng đến hiệu suất.)
Personal Reason – Lý do cá nhân
Phân biệt:
Personal reason chỉ nguyên nhân liên quan trực tiếp đến cá nhân người chịu trách nhiệm.
Ví dụ:
He cited personal reasons for his resignation.
(Anh ấy viện lý do cá nhân cho quyết định từ chức của mình.)
Self-Driven Cause – Nguyên nhân tự thân
Phân biệt:
Self-driven cause nhấn mạnh vào các yếu tố tự thân hoặc do tự cá nhân tạo ra.
Ví dụ:
Poor time management is often a self-driven cause of failure.
(Quản lý thời gian kém thường là nguyên nhân tự thân dẫn đến thất bại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết