VIETNAMESE

nguồn tiếp nhận

hệ thống nhận thông tin

word

ENGLISH

Receiving source

  
NOUN

/rɪˈsiːvɪŋ sɔːrs/

Reception source

"Nguồn tiếp nhận" là nơi hoặc hệ thống tiếp nhận thông tin hoặc tài nguyên.

Ví dụ

1.

Nguồn tiếp nhận quản lý các yêu cầu đầu vào.

Receiving sources manage inbound requests.

2.

Nguồn tiếp nhận xử lý đầu vào của khách hàng.

Receiving sources handle client inputs.

Ghi chú

Từ nguồn tiếp nhận là một thuật ngữ liên quan đến quản lý chuỗi cung ứng và logistics. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé! check Receiving department - Bộ phận tiếp nhận Ví dụ: The receiving department is responsible for inspecting incoming goods. (Bộ phận tiếp nhận chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa nhập về.) check Inbound logistics - Logistics nhập vào Ví dụ: Inbound logistics focuses on the efficient receipt of materials. (Logistics nhập vào tập trung vào việc tiếp nhận nguyên vật liệu một cách hiệu quả.) check Receiving dock - Khu vực tiếp nhận hàng Ví dụ: The receiving dock is equipped with advanced handling equipment. (Khu vực tiếp nhận hàng được trang bị các thiết bị xử lý hiện đại.) check Recipient - Người nhận Ví dụ: The recipient confirmed the delivery of the package. (Người nhận đã xác nhận việc giao gói hàng.)