VIETNAMESE
nguồn lao động
lực lượng lao động
ENGLISH
Labor force
/ˈleɪbər fɔrs/
Workforce
"Nguồn lao động" là tổng số người có khả năng làm việc trong một khu vực hoặc ngành nghề.
Ví dụ
1.
Nguồn lao động mạnh hỗ trợ thị trường cạnh tranh.
A strong labor force supports competitive markets.
2.
Nguồn lao động thúc đẩy tăng trưởng công nghiệp.
The labor force drives industrial growth.
Ghi chú
Từ nguồn lao động là một thuật ngữ trong lĩnh vực kinh tế và xã hội học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé!
Skilled labor force - Lực lượng lao động có tay nghề
Ví dụ:
A skilled labor force is critical for economic development.
(Lực lượng lao động có tay nghề là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế.)
Unskilled labor - Lao động phổ thông
Ví dụ:
Unskilled labor is in high demand in the construction industry.
(Lao động phổ thông có nhu cầu cao trong ngành xây dựng.)
Labor market - Thị trường lao động
Ví dụ:
The labor market has been significantly impacted by the pandemic.
(Thị trường lao động đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi đại dịch.)
Labor mobility - Sự dịch chuyển lao động
Ví dụ:
Labor mobility is essential for addressing regional disparities.
(Sự dịch chuyển lao động là cần thiết để giải quyết sự chênh lệch khu vực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết