VIETNAMESE

nguồn cung

nguồn hàng

word

ENGLISH

Supply

  
NOUN

/səˈplaɪ/

Inventory

"Nguồn cung" là tổng lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn trên thị trường.

Ví dụ

1.

Biến động nguồn cung thách thức chiến lược giá.

Supply fluctuations challenge pricing strategies.

2.

Nguồn cung phụ thuộc vào sự ổn định nhu cầu.

Supply depends on demand stability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Supply nhé!

check Provision – Sự cung ứng

Phân biệt: Provision nhấn mạnh vào việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên cần thiết cho một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng.

Ví dụ: The government ensured the provision of food and water during the crisis. (Chính phủ đảm bảo sự cung ứng thực phẩm và nước trong thời kỳ khủng hoảng.)

check Stock – Hàng tồn kho

Phân biệt: Stock tập trung vào lượng hàng hóa có sẵn trong kho để sử dụng hoặc bán, thường được dùng trong lĩnh vực kinh doanh và chuỗi cung ứng.

Ví dụ: The supermarket increased its stock of essential goods before the holiday season. (Siêu thị đã tăng lượng hàng tồn kho các mặt hàng thiết yếu trước mùa lễ.)

check Resources – Nguồn lực

Phân biệt: Resources đề cập đến các vật liệu, tài nguyên hoặc yếu tố đầu vào có thể được sử dụng để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.

Ví dụ: Sustainable businesses focus on using renewable resources efficiently. (Các doanh nghiệp bền vững tập trung vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực tái tạo.)