VIETNAMESE

người xem tivi

word

ENGLISH

television viewer

  
NOUN

/ˈtɛl.ɪ.vɪʒ.ən ˈvjuː.ər/

TV audience

Người xem tivi là người theo dõi các chương trình truyền hình.

Ví dụ

1.

Người xem tivi thích thú với buổi phát sóng trực tiếp của chương trình.

Television viewers enjoyed the live broadcast of the show.

2.

Các nhà quảng cáo nhắm đến khán giả truyền hình trong khung giờ vàng.

Advertisers target television viewers during prime time.

Ghi chú

Television viewer là một từ chỉ người xem truyền hình. Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của television viewer nhé! check TV audience - Khán giả truyền hình Phân biệt: TV audience nhấn mạnh vào nhóm người xem truyền hình nói chung, trong khi television viewer có thể chỉ một cá nhân cụ thể. Ví dụ: The TV audience for the reality show reached millions worldwide. (Khán giả truyền hình của chương trình thực tế đã đạt đến hàng triệu người trên toàn thế giới.) check Home viewer - Người xem tại nhà Phân biệt: Home viewer nhấn mạnh vào việc xem chương trình từ nhà, trong khi television viewer có thể bao gồm cả người xem tại các địa điểm công cộng. Ví dụ: Many home viewers enjoy watching live sports from the comfort of their living rooms. (Nhiều người xem tại nhà thích xem thể thao trực tiếp ngay trong phòng khách của họ.) check Broadcast audience - Khán giả truyền hình trực tiếp Phân biệt: Broadcast audience chỉ những người xem các chương trình được phát sóng trực tiếp trên truyền hình, khác với television viewer, vốn có thể xem cả chương trình đã ghi hình trước. Ví dụ: The broadcast audience for the presidential debate was at an all-time high. (Khán giả truyền hình trực tiếp cho cuộc tranh luận tổng thống đạt mức cao nhất từ trước đến nay.) check Streaming viewer - Người xem qua nền tảng phát trực tuyến Phân biệt: Streaming viewer nhấn mạnh vào việc xem nội dung qua các dịch vụ trực tuyến như Netflix hoặc YouTube, trong khi television viewer thường ám chỉ người xem qua TV truyền thống. Ví dụ: Streaming viewers prefer on-demand content over traditional television broadcasts. (Người xem qua nền tảng phát trực tuyến thích nội dung theo yêu cầu hơn là phát sóng truyền hình truyền thống.)