VIETNAMESE

người tư vấn

ENGLISH

consultant

  
NOUN

/kənˈsʌltənt/

Người tư vấn là người có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể, và sẵn lòng chia sẻ thông tin và hướng dẫn cho những người khác có nhu cầu, sử dụng kiến thức và kỹ năng của mình để giúp đỡ người khác trong việc tìm ra giải pháp, đưa ra quyết định hoặc vượt qua khó khăn trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ

1.

Người tư vấn đã cung cấp những lời khuyên và kiến ​​thức chuyên môn có giá trị cho đội ngũ quản lý của công ty.

The consultant provided valuable advice and expertise to the company's management team.

2.

Người tư vấn CNTT của chúng tôi đã giúp hợp lý hóa cơ sở hạ tầng công nghệ của công ty chúng tôi.

Our IT consultant helped streamline our company's technology infrastructure.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt consultant và advisor nhé! - Consultant là người có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực cụ thể, được thuê để cung cấp lời khuyên, chuyên môn và hỗ trợ cho khách hàng hoặc tổ chức trong việc giải quyết các vấn đề hoặc nâng cao hiệu suất. Ví dụ: The company hired a consultant to help them develop a new marketing strategy. (Công ty thuê một nhà tư vấn để giúp họ phát triển chiến lược tiếp thị mới.) - Advisor cũng là người cung cấp lời khuyên và hướng dẫn cho khách hàng hoặc tổ chức, nhưng có xu hướng tập trung vào khía cạnh chiến lược và quản lý tổng thể hơn. Ví dụ: He sought advice from his financial advisor before making any investment decisions. (Anh ấy tìm lời khuyên từ cố vấn tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào.)