VIETNAMESE

người trinh sát

ENGLISH

recon operative

  
NOUN

/ˈrikɔn ˈɑpərətɪv/

Người trinh sát là người có nhiệm vụ điều tra, thu thập thông tin và giám sát hoạt động của các đối tượng, nhằm bảo đảm an ninh và trật tự.

Ví dụ

1.

Những người trinh sát lén lút thâm nhập vào lãnh thổ của kẻ thù, thu thập thông tin tình báo quan trọng mà không bị phát hiện.

The recon operatives stealthily infiltrated enemy territory, gathering vital intelligence without being detected.

2.

Người trinh sát lành nghề đã khảo sát tỉ mỉ khu vực, cung cấp thông tin chính xác và chi tiết cho việc ra quyết định chiến lược.

The skilled recon operative scout meticulously surveyed the area, providing accurate and detailed information for strategic decision-making.

Ghi chú

Hãy cùng DOL phân biệt reconnaissance (viết tắt là recon) và renaissance nhé! - Reconnaissance là một thuật ngữ quân sự chỉ hoạt động thu thập thông tin, trinh sát về kẻ thù, địa hình hoặc tình hình quân sự trước khi tiến hành một chiến dịch quân sự hoặc một hành động quân sự. Ví dụ: The army conducted a reconnaissance mission to gather intelligence about enemy positions. (Quân đội tiến hành một nhiệm vụ trinh sát để thu thập thông tin về vị trí của địch.) - Renaissance là một thuật ngữ văn hóa và nghệ thuật chỉ một giai đoạn phục hưng và phát triển mạnh mẽ trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17. Nó đại diện cho sự trỗi dậy và phục hưng của nghệ thuật, văn học, khoa học và kiến trúc. Ví dụ: The Renaissance was a period of great cultural and intellectual advancement in Europe. (Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn của sự phát triển văn hóa và tư duy vượt bậc ở châu Âu.)