VIETNAMESE

người phục vụ ở quầy rượu

ENGLISH

drink slinger

  
NOUN

/drɪŋk ˈslɪŋər/

bartender

Người phục vụ ở quầy rượu là người đảm nhận vai trò cung cấp dịch vụ và bán hàng tại quầy rượu.

Ví dụ

1.

Quán bar trên bãi biển đã thuê thêm những người phục vụ ở quầy rượu để giải quyết mùa hè bận rộn.

The beach bar hired additional drink slingers to handle the busy summer season.

2.

Người pha chế rượu, được biết đến như một người phục vụ ở quầy rượu lành nghề, đã pha chế các loại cocktail đầy sáng tạo.

The bartender, known as a skilled drink slinger, mixed creative cocktails.

Ghi chú

Dưới đây là một số thành ngữ và cụm từ đi chung với từ "sling": - Sling mud: Châm chọc, nói xấu ai đó. Ví dụ: "He's always slinging mud at his colleagues." (Anh ta luôn châm chọc đồng nghiệp của mình.) - Sling your hook: Đi đi, tránh ra. Ví dụ: "I've had enough of your nonsense. Sling your hook!" (Tôi đã chịu đủ rồi. Tránh ra đi!) - Sling your arm around someone: Ôm ai đó bằng tay. Ví dụ: "He slung his arm around her shoulders and led her to the dance floor." (Anh ta ôm vai cô ấy và dắt cô ấy đến sàn nhảy.) - Sling and arrow: Sự khó khăn, thách thức trong cuộc sống. Ví dụ: "Life is full of slings and arrows; we just have to face them with courage." (Cuộc sống đầy khó khăn và thách thức; chúng ta chỉ cần đối mặt với chúng bằng lòng dũng cảm.) - Sling something together: Làm việc gấp rút hoặc không cẩn thận. Ví dụ: "We had to sling the presentation together at the last minute." (Chúng tôi phải làm thuyết trình gấp rút trong phút chót.) - Sling the blame: Trách đổ lỗi cho ai đó. Ví dụ: "He always tries to sling the blame onto others when something goes wrong." (Anh ta luôn cố gắng trách đổ lỗi cho người khác khi có chuyện xảy ra.) - Sling shot: Nỏ, cung bắn đá. Ví dụ: "The boys were playing with slingshots in the backyard." (Những cậu bé đang chơi nỏ ở sân sau.)