VIETNAMESE

người nhật bản

ENGLISH

Japanese

  
NOUN

/ˌʤæpəˈniz/

Người Nhật

Người Nhật Bản là một nhóm dân tộc và quốc gia trên đảo quốc Nhật Bản, nằm ở Đông Á.

Ví dụ

1.

Người Nhật Bản nổi tiếng về tính lễ phép và tôn trọng người khác.

The Japanese are known for their politeness and respect towards others.

2.

Người Nhật Bản có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ và hài hòa xã hội.

The Japanese have a strong sense of community and social harmony.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số từ vựng về người Scốt len thông qua các thông tin sau nha. - Main language (ngôn ngữ chính): Japanese - Ngôn ngữ chính thức của Nhật Bản là tiếng Nhật, với một hệ thống chữ viết (writing system) độc đáo bao gồm kanji, hiragana và katakana. - Location (vị trí địa lý): East Asia - Nhật Bản là một quốc đảo (island nation) nằm ở Đông Á, giáp với (bordered by) Đại Tây Dương, Biển Nhật Bản và một số biển khác. - Religion (tôn giáo): Shintoism and Buddhism - Hai tôn giáo chính ở Nhật Bản là Shinto và Phật giáo, tuy nhiên có một số người theo đồng thời (simultaneously) cả hai tôn giáo. - Cuisine (ẩm thực): một số món ăn đặc trưng của người Nhật: + Ramen: một món mỳ truyền thống của người Nhật + Sushi: hải sản sống + Miso: một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực của người Nhật - Unique feature (đặc điểm độc nhất) (đặc điểm độc nhất) (đặc điểm độc nhất): Nhật Bản có một di sản văn hóa phong phú, bao gồm các nghệ thuật truyền thống như nhà hát kabuki (kabuki theater), thưởng trà (tea ceremonies) và cắm hoa (flower arranging).