VIETNAMESE

người di dân

di cư

ENGLISH

emigrant

  
NOUN

/ˈɛməɡrənt/

migrant

Người di dân là người di chuyển từ một nơi cư trú sang nơi khác để định cư.

Ví dụ

1.

Ông tôi là một người di dân từ Ý.

My grandfather was an emigrant from Italy.

2.

Gia đình người di dân đã đến cảng.

The emigrant family arrived at the port.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt immigrant và emigrant nhé! - Immigrant (nhập cư) thường được sử dụng khi người đó di chuyển từ quê hương của mình sang một đất nước mới với hy vọng tìm kiếm cơ hội mới. Ví dụ: Many immigrants come to the United States seeking a better life. (Nhiều người nhập cư đến Mỹ để tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.) - Emigrant (xuất cư) được sử dụng để chỉ người đã di chuyển ra khỏi đất nước của mình để định cư ở một đất nước khác. Từ này thường được sử dụng khi nhắc đến việc người đó rời khỏi quê hương của mình. Ví dụ: Many emigrants left Ireland during the Great Famine in the 19th century. (Nhiều người xuất cư đã rời khỏi Ireland trong Thời kỳ đói nghèo lớn vào thế kỷ 19.) Nói tóm lại là immigrant được dùng bởi người nước mục tiêu nói về người nhập cư. Còn emigrant được dùng bởi người nước gốc nói về người đã rời đi.