VIETNAMESE

người biếu

người cho, người đóng góp

ENGLISH

donor

  
NOUN

/ˈdoʊnər/

giver, contributor

Người biếu là người tặng quà hoặc đóng góp cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ

1.

Người biếu đã trao một số tiền lớn cho bệnh viện.

The donor gave a large sum of money to the hospital.

2.

Người biếu đã cứu sống rất nhiều người bằng việc hiến máu.

The donor have saved many lives by donating blood.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác nhau của từ donor nhé! - Người hiến tặng: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ donor, ám chỉ những người tặng quà, đóng góp hoặc hiến máu, tạng, phôi thai, tinh trùng, trứng để giúp đỡ người khác hoặc để sử dụng cho mục đích y học. Ví dụ: Blood donors can save lives. (Người hiến máu có thể cứu sống mạng người) - Nhà tài trợ: Đây là nghĩa đại diện cho các công ty hoặc tổ chức tài trợ cho các dự án, sự kiện, quyên góp và hoạt động khác. Ví dụ: The company is a major donor to the local arts community. (Công ty là một nhà tài trợ lớn cho cộng đồng nghệ thuật tại địa phương) - Người giúp đỡ: Từ donor cũng có thể ám chỉ một người cung cấp hỗ trợ hoặc tài trợ cho người khác, ví dụ như người cung cấp tiền hoặc tài sản để giúp đỡ một dự án hoặc tổ chức. Ví dụ: She is a generous donor to many charitable causes. (Cô ấy là một người rất hào phóng cung cấp hỗ trợ cho nhiều hoạt động từ thiện) - Người ủng hộ chính trị: Đây là một nghĩa khác của donor, ám chỉ những người ủng hộ các chính trị gia hoặc đảng phái bằng cách đóng góp tiền cho chiến dịch bầu cử hoặc cho các tổ chức chính trị. Ví dụ: The politician's campaign received a lot of money from donors. (Chiến dịch của chính trị gia nhận được nhiều tiền từ các nhà ủng hộ)