VIETNAMESE

ngũ uẩn

word

ENGLISH

five aggregates

  
NOUN

/faɪv ˈæɡ.rɪ.ɡəts/

five skandhas

Ngũ uẩn là năm yếu tố cấu thành sự tồn tại và ý thức trong triết lý Phật giáo.

Ví dụ

1.

Ngũ uẩn là trọng tâm trong giáo lý Phật giáo.

The five aggregates are central to Buddhist teachings.

2.

Các học giả thường bàn về ngũ uẩn trong các cuộc tranh luận triết học.

Scholars often discuss the five aggregates in philosophical debates.

Ghi chú

Từ Five Aggregates là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết lý Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Impermanence - Vô thường Ví dụ: The Five Aggregates illustrate the concept of impermanence in Buddhism. (Ngũ uẩn minh họa cho khái niệm vô thường trong Phật giáo.) check Attachment and suffering - Chấp trước và khổ đau Ví dụ: Clinging to the Five Aggregates is believed to be the cause of suffering. (Chấp trước vào Ngũ uẩn được cho là nguyên nhân của khổ đau.) check Consciousness - Thức Ví dụ: Consciousness is one of the Five Aggregates, representing the mind’s awareness. (Thức là một trong Ngũ uẩn, đại diện cho sự nhận thức của tâm trí.) check Illusion of self - Ảo tưởng về cái tôi Ví dụ: The concept of the Five Aggregates helps Buddhists understand the illusion of self. (Khái niệm Ngũ uẩn giúp Phật tử hiểu về ảo tưởng của cái tôi.) check Insight meditation - Thiền tuệ Ví dụ: Insight meditation is a practice that helps in understanding the nature of the Five Aggregates. (Thiền tuệ là một phương pháp giúp hiểu bản chất của Ngũ uẩn.)