VIETNAMESE
cơn lũ đột ngột
ENGLISH
flash flood
/flæʃ flʌd/
sudden flood
“Cơn lũ đột ngột” là hiện tượng lũ lụt xảy ra nhanh chóng do mưa lớn hoặc các nguyên nhân khác.
Ví dụ
1.
Cơn lũ đột ngột quét qua thung lũng.
The flash flood swept through the valley.
2.
Đội cứu hộ phản ứng nhanh với cơn lũ đột ngột.
Rescue teams responded quickly to the flash flood.
Ghi chú
Từ Flash là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Flash nhé!
Nghĩa 1: Ánh sáng lóe lên
Ví dụ: The flash of lightning lit up the dark sky.
(Ánh sáng lóe lên của tia chớp thắp sáng bầu trời tối đen.)
Nghĩa 2: Hiển thị nhanh chóng
Ví dụ: A warning message flashed on the screen.
(Một thông báo cảnh báo hiện lên nhanh chóng trên màn hình.)
Nghĩa 3: Diễn ra trong chốc lát
Ví dụ: The news of their victory flashed through the crowd.
(Tin tức về chiến thắng của họ lan nhanh qua đám đông.)
Nghĩa 4: Hành động khoe khoang
Ví dụ: He flashed his new watch to impress his friends.
(Anh ấy khoe đồng hồ mới để gây ấn tượng với bạn bè.)
Nghĩa 5: Bộ nhớ flash trong công nghệ
Ví dụ: The phone uses flash memory to store data.
(Chiếc điện thoại sử dụng bộ nhớ flash để lưu trữ dữ liệu.)
Nghĩa 6: Sự nổi bật đột ngột (về cảm xúc hoặc suy nghĩ)
Ví dụ: A flash of anger crossed her face.
(Một sự giận dữ thoáng qua trên gương mặt cô ấy.)
Nghĩa 7: Thời trang hoặc kiểu dáng nổi bật
Ví dụ: He wore a flash suit to the party.
(Anh ấy mặc một bộ vest nổi bật đến buổi tiệc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết