VIETNAMESE
Ngôi sao hy vọng
Ngôi sao mới nổi
ENGLISH
Rising star
/ˈraɪzɪŋ stɑː/
Upcoming talent
Ngôi sao hy vọng là người hoặc biểu tượng được kỳ vọng sẽ mang lại thành công lớn trong tương lai.
Ví dụ
1.
Anh ấy được xem là ngôi sao hy vọng của ngành điện ảnh.
He is considered a rising star in the film industry.
2.
Những ngôi sao hy vọng thường mang lại nguồn năng lượng mới cho lĩnh vực của họ.
Rising stars often bring fresh energy to their fields.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Rising star khi nói hoặc viết nhé!
Recognize a rising star – Nhận ra một tài năng đang lên
Ví dụ: The director recognized her as a rising star in the film industry.
(Đạo diễn nhận ra cô ấy là một ngôi sao đang lên trong ngành điện ảnh.)
Support a rising star – Hỗ trợ một tài năng đang nổi bật
Ví dụ: The agency focuses on supporting rising stars in the entertainment world.
(Công ty quản lý tập trung hỗ trợ các tài năng đang nổi trong giới giải trí.)
Emerging as a rising star – Đang nổi lên như một ngôi sao sáng giá
Ví dụ: She is emerging as a rising star in the fashion industry.
(Cô ấy đang nổi lên như một ngôi sao sáng giá trong ngành thời trang.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết