VIETNAMESE

ngoại sinh

yếu tố bên ngoài

word

ENGLISH

Exogenous

  
ADJ

/ɛksˈɑʤɪnəs/

External factors

"Ngoại sinh" là các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hệ thống kinh tế.

Ví dụ

1.

Cú sốc ngoại sinh làm gián đoạn chuỗi cung ứng.

Exogenous shocks disrupt supply chains.

2.

Yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến xu hướng thị trường.

Exogenous variables affect market trends.

Ghi chú

Từ ngoại sinh là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực kinh tế và thống kê. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ liên quan bên dưới nhé! check Exogenous factors - Yếu tố ngoại sinh Ví dụ: Weather is an exogenous factor affecting agricultural output. (Thời tiết là một yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến sản lượng nông nghiệp.) check External shocks - Cú sốc bên ngoài Ví dụ: External shocks, such as global recessions, can disrupt local economies. (Các cú sốc bên ngoài, như suy thoái toàn cầu, có thể làm gián đoạn nền kinh tế địa phương.) check Endogenous vs. Exogenous - Nội sinh so với ngoại sinh Ví dụ: The model differentiates between endogenous and exogenous variables. (Mô hình phân biệt giữa các biến nội sinh và ngoại sinh.) check Exogenous growth - Tăng trưởng ngoại sinh Ví dụ: Exogenous growth is often driven by technological advancements. (Tăng trưởng ngoại sinh thường được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ.)