VIETNAMESE

ngoài giá thú

không hợp pháp về hôn nhân

word

ENGLISH

Out of wedlock

  
PHRASE

/aʊt əv ˈwɛd.lɒk/

Illegitimate

Ngoài giá thú là trạng thái không hợp pháp hoặc không chính thức về mặt hôn nhân, thường dùng để chỉ con sinh ngoài hôn nhân.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ được sinh ngoài giá thú.

The child was born out of wedlock.

2.

Trẻ sinh ngoài giá thú từng bị kỳ thị.

Out of wedlock births were once stigmatized.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Out of wedlock nhé! check Born out of wedlock – Sinh ra ngoài giá thú Phân biệt: Born out of wedlock chỉ trẻ em được sinh ra khi cha mẹ chưa kết hôn. Ví dụ: The child was born out of wedlock but raised with love. (Đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú nhưng được nuôi dưỡng bằng tình yêu.) check Illegitimate child – Con ngoài giá thú (ngữ cảnh pháp lý cũ) Phân biệt: Illegitimate child thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý cũ, ít phổ biến hiện nay. Ví dụ: The term illegitimate child is now considered outdated. (Thuật ngữ con ngoài giá thú hiện nay được coi là lỗi thời.) check Unmarried parents – Cha mẹ chưa kết hôn Phân biệt: Unmarried parents nhấn mạnh tình trạng pháp lý của cha mẹ thay vì đứa trẻ. Ví dụ: Unmarried parents often face societal stigma. (Cha mẹ chưa kết hôn thường đối mặt với kỳ thị xã hội.)