VIETNAMESE

nghiệp vụ văn phòng

ENGLISH

office work

  
NOUN

/ˈɔfəs wɜrk/

"Nghiệp vụ văn phòng là các hoạt động quản lý văn phòng, bao gồm công việc văn thư, tổ chức tài liệu, quản lý tài liệu và các công việc hành chính khác. "

Ví dụ

1.

Công ty đã thuê một nhân viên mới để giúp nghiệp vụ văn phòng và các công việc hành chính.

The company hired a new employee to help with office work and administrative tasks.

2.

Tôi dành phần lớn thời gian trong ngày để làm nghiệp vụ văn phòng tại bàn làm việc.

I spend most of my day doing office work at my desk.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các loại văn phòng của một doanh nghiệp nhé! - Headquarters: trụ sở chính Ví dụ: Our company's headquarters are located in New York City. (Trụ sở chính của công ty của chúng tôi đặt tại thành phố New York.) - Branch office: văn phòng chi nhánh Ví dụ: We recently opened a branch office in Los Angeles to expand our business in the West Coast. (Chúng tôi vừa mở một văn phòng chi nhánh ở Los Angeles để mở rộng kinh doanh tại bờ Tây.) - Regional office: văn phòng khu vực Ví dụ: The regional office in Asia manages our business operations in the Asia Pacific region. (Văn phòng khu vực ở châu Á quản lý hoạt động kinh doanh của chúng tôi tại khu vực Thái Bình Dương.) - Home office: văn phòng tại nhà Ví dụ: My home office is in the spare bedroom where I have a desk, chair, and all the necessary equipment to work efficiently. (Văn phòng tại gia của tôi nằm trong phòng dự phòng, nơi tôi có một bàn làm việc, một chiếc ghế và tất cả các thiết bị cần thiết để làm việc hiệu quả.)