VIETNAMESE

nghiệp quật

word

ENGLISH

karmic payback

  
NOUN

/ˈkɑːr.mɪk ˈpeɪ.bæk/

consequences of karma

Nghiệp quật là hiện tượng bị trả giá bởi những hành động xấu đã làm trong quá khứ, thường mang tính hài hước.

Ví dụ

1.

Vận rủi của anh ta được xem là nghiệp quật.

His misfortune is seen as karmic payback.

2.

Nhiều người cười về ý tưởng nghiệp quật trong cuộc sống hàng ngày.

Many laugh at the idea of karmic payback in daily life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của karmic payback nhé! check Karmic revenge – Quả báo trả thù Phân biệt: Karmic revenge nhấn mạnh vào sự trừng phạt nghiệp báo theo cách giống như trả thù, trong khi karmic payback có thể mang tính hài hước hơn. Ví dụ: He mistreated others for years, and now he’s facing karmic revenge. (Anh ta đối xử tệ với người khác trong nhiều năm, và giờ đang nhận quả báo trả thù.) check Instant karma – Nghiệp báo tức thì Phân biệt: Instant karma chỉ sự báo ứng xảy ra ngay lập tức, khác với karmic payback, vốn có thể xảy ra muộn hơn trong cuộc đời. Ví dụ: He laughed at someone who tripped, then immediately slipped himself—instant karma! (Anh ta cười khi thấy người khác vấp ngã, rồi ngay lập tức bị trượt chân—nghiệp báo tức thì!) check Poetic justice – Công lý trớ trêu Phân biệt: Poetic justice mô tả một kết cục phù hợp với hành động sai trái của ai đó, mang tính trừng phạt một cách hợp lý hoặc mỉa mai, trong khi karmic payback thường liên quan đến niềm tin nhân quả. Ví dụ: It was poetic justice when the corrupt politician was caught taking bribes on live TV. (Đó là công lý trớ trêu khi chính trị gia tham nhũng bị bắt quả tang nhận hối lộ trên truyền hình trực tiếp.) check Fate’s irony – Sự trớ trêu của số phận Phân biệt: Fate’s irony tập trung vào yếu tố trớ trêu của số phận, không nhất thiết liên quan đến nghiệp báo như karmic payback. Ví dụ: He spent his life avoiding hospitals, only to marry a doctor—fate’s irony! (Anh ta dành cả đời để tránh bệnh viện, nhưng cuối cùng lại cưới một bác sĩ—sự trớ trêu của số phận!)