VIETNAMESE

nghiệp báo

word

ENGLISH

karmic retribution

  
NOUN

/ˈkɑːr.mɪk ˌrɛ.trɪˈbjuː.ʃən/

law of karma

Nghiệp báo là sự phản ánh của hành động trong kiếp trước theo quan điểm Phật giáo.

Ví dụ

1.

Phật tử tin vào nghiệp báo của những hành động trong quá khứ.

Buddhists believe in karmic retribution for past deeds.

2.

Nghiệp báo nhấn mạnh trách nhiệm cho hành động của mỗi người.

Karmic retribution emphasizes accountability for one's actions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của karmic retribution nhé! check Karmic consequence – Hệ quả nghiệp báo Phân biệt: Karmic consequence nhấn mạnh vào hệ quả của nghiệp do hành động quá khứ tạo ra, trong khi karmic retribution mang hàm ý báo ứng hoặc trừng phạt do nghiệp xấu. Ví dụ: Every action leads to a karmic consequence, shaping one’s future experiences. (Mọi hành động đều dẫn đến hệ quả nghiệp báo, định hình trải nghiệm tương lai của một người.) check Karmic justice – Công lý nghiệp báo Phân biệt: Karmic justice nhấn mạnh sự công bằng của luật nhân quả, nơi nghiệp tốt dẫn đến phước lành và nghiệp xấu dẫn đến khổ đau, trong khi karmic retribution tập trung vào hậu quả tiêu cực của nghiệp xấu. Ví dụ: Many believe in karmic justice, where wrongdoings are repaid over time. (Nhiều người tin vào công lý nghiệp báo, nơi những hành động sai trái sẽ bị đáp trả theo thời gian.) check Spiritual cause and effect – Nhân quả tâm linh Phân biệt: Spiritual cause and effect nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả tổng quát giữa hành động và kết quả, trong khi karmic retribution chỉ tập trung vào báo ứng nghiệp. Ví dụ: Spiritual cause and effect teaches that every deed, good or bad, will return to its origin. (Nhân quả tâm linh dạy rằng mọi hành động, dù tốt hay xấu, đều sẽ quay lại với chính nó.) check Cosmic repayment – Sự trả báo vũ trụ Phân biệt: Cosmic repayment có thể bao gồm cả nghiệp tốt và nghiệp xấu được trả lại, trong khi karmic retribution chủ yếu ám chỉ sự trừng phạt do nghiệp xấu gây ra. Ví dụ: The universe operates on a system of cosmic repayment, ensuring balance in life. (Vũ trụ hoạt động theo một hệ thống trả báo, đảm bảo sự cân bằng trong cuộc sống.)