VIETNAMESE

ngân sách trung ương

ngân sách cấp trung ương

word

ENGLISH

Central budget

  
NOUN

/ˈsɛntrəl ˈbʌʤɪt/

Federal budget

"Ngân sách Trung ương" là phần ngân sách của chính phủ trung ương trong quản lý tài chính quốc gia.

Ví dụ

1.

Ngân sách trung ương cân bằng nhu cầu tài chính.

Central budgets balance fiscal needs.

2.

Ngân sách trung ương quản lý chi tiêu liên bang.

Central budgets manage federal expenses.

Ghi chú

Từ ngân sách trung ương là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính công. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ liên quan bên dưới nhé! check Budgetary control - Kiểm soát ngân sách Ví dụ: Effective budgetary control ensures financial discipline in government operations. (Kiểm soát ngân sách hiệu quả đảm bảo kỷ luật tài chính trong các hoạt động của chính phủ.) check National treasury - Kho bạc quốc gia Ví dụ: The funds are transferred to the national treasury for disbursement. (Các quỹ được chuyển đến kho bạc quốc gia để giải ngân.) check Subsidies - Trợ cấp Ví dụ: The government provides subsidies to support small businesses. (Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.) check Deficit financing - Tài trợ thâm hụt Ví dụ: Deficit financing is often used to fund large-scale infrastructure projects. (Tài trợ thâm hụt thường được sử dụng để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng lớn.)