VIETNAMESE

ngân sách quốc gia

ngân sách tổng thể

word

ENGLISH

National budget

  
NOUN

/ˈnæʃənl ˈbʌʤɪt/

Countrywide budget

"Ngân sách Quốc gia" là ngân sách của toàn bộ hệ thống tài chính của một quốc gia.

Ví dụ

1.

Ngân sách quốc gia phản ánh ưu tiên kinh tế.

National budgets reflect economic priorities.

2.

Ngân sách quốc gia phân bổ tài nguyên công bằng.

National budgets allocate resources equitably.

Ghi chú

Từ ngân sách quốc gia là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và quản lý tài chính công. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Government spending - Chi tiêu chính phủ Ví dụ: The government spending on healthcare has increased significantly. (Chi tiêu của chính phủ cho y tế đã tăng đáng kể.) check Fiscal policy - Chính sách tài khóa Ví dụ: Fiscal policy plays a critical role in stabilizing the economy. (Chính sách tài khóa đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế.) check Public expenditure - Chi tiêu công Ví dụ: Public expenditure on infrastructure is vital for economic growth. (Chi tiêu công cho cơ sở hạ tầng rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.) check Revenue allocation - Phân bổ nguồn thu Ví dụ: Revenue allocation among regions is a challenging task for policymakers. (Phân bổ nguồn thu giữa các khu vực là một nhiệm vụ đầy thách thức đối với các nhà hoạch định chính sách.)