VIETNAMESE

ngã ba sông

ngã ba dòng sông

word

ENGLISH

river confluence

  
NOUN

/ˈrɪvər ˈkɒnfluəns/

river junction

Ngã ba sông là nơi ba dòng sông gặp nhau.

Ví dụ

1.

Ngã ba sông là một khu vực câu cá phổ biến.

The river confluence is a popular fishing area.

2.

Ngã ba sông thu hút nhiều người yêu thiên nhiên.

The river confluence attracts many nature enthusiasts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của river confluence nhé! check Meeting point of rivers - Điểm hợp lưu Phân biệt: Meeting point of rivers mô tả nơi hai hoặc nhiều con sông gặp nhau, tương tự river confluence nhưng diễn đạt rõ ràng hơn. Ví dụ: The city was built near the meeting point of rivers. (Thành phố được xây dựng gần điểm hợp lưu của các con sông.) check Water junction - Ngã ba sông Phân biệt: Water junction đề cập đến nơi hợp lưu của các dòng nước, khác với river confluence có thể bao gồm cả vùng nước giao thoa giữa sông và biển. Ví dụ: The fishermen gathered at the water junction for a good catch. (Ngư dân tụ tập tại ngã ba sông để đánh bắt cá tốt.) check Converging rivers - Dòng sông hội tụ Phân biệt: Converging rivers nhấn mạnh vào quá trình các con sông chảy vào nhau, giống với river confluence nhưng mang tính mô tả hơn. Ví dụ: The delta formed due to the converging rivers. (Đồng bằng được hình thành do các dòng sông hội tụ.)