VIETNAMESE
Nền tảng học trực tuyến
Hệ thống học trực tuyến, học qua mạng
ENGLISH
Online Learning Platform
/ˈɒnlaɪn ˈlɜːrnɪŋ ˈplætfɔːrm/
E-Learning System, Virtual Classroom
Nền tảng học trực tuyến là hệ thống hoặc công cụ hỗ trợ việc học tập qua mạng internet.
Ví dụ
1.
Nền tảng học trực tuyến cung cấp giáo dục linh hoạt và dễ tiếp cận cho học sinh.
The online learning platform provides flexible and accessible education for students.
2.
Các trường đại học đang áp dụng nền tảng học trực tuyến để phục vụ cho người học từ xa.
Universities are adopting online learning platforms to cater to remote learners.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Online Learning Platform nhé!
E-learning Platform – Nền tảng học tập điện tử
Phân biệt: E-learning Platform nhấn mạnh vào hình thức học tập điện tử, thường bao gồm các khóa học trực tuyến, bài giảng video, tài liệu số và bài kiểm tra trực tuyến.
Ví dụ: Many universities have adopted an e-learning platform to provide students with flexible learning options. (Nhiều trường đại học đã áp dụng nền tảng học tập điện tử để cung cấp cho sinh viên các lựa chọn học tập linh hoạt.)
Virtual Learning Environment (VLE) – Môi trường học tập ảo
Phân biệt: Virtual Learning Environment thường đề cập đến một hệ thống tích hợp giúp giảng dạy và học tập trực tuyến, bao gồm diễn đàn thảo luận, bài giảng trực tiếp, và các công cụ giao tiếp giữa giáo viên và học sinh.
Ví dụ: The university's Virtual Learning Environment allows students to access lecture materials and interact with professors online. (Môi trường học tập ảo của trường đại học cho phép sinh viên truy cập tài liệu bài giảng và tương tác với giảng viên trực tuyến.)
Digital Learning Platform – Nền tảng học tập số
Phân biệt: Digital Learning Platform nhấn mạnh vào việc cung cấp nội dung học tập dưới dạng số hóa, có thể bao gồm tài liệu văn bản, video, bài tập trực tuyến, và các công cụ hỗ trợ học tập khác.
Ví dụ: Our company has developed a digital learning platform to train employees more efficiently. (Công ty chúng tôi đã phát triển một nền tảng học tập số để đào tạo nhân viên hiệu quả hơn.)
Online Education Platform – Nền tảng giáo dục trực tuyến
Phân biệt: Online Education Platform có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khóa học miễn phí và trả phí, chương trình cấp chứng chỉ hoặc bằng cấp từ các trường học và tổ chức giáo dục.
Ví dụ: Coursera is a well-known online education platform that offers courses from top universities. (Coursera là một nền tảng giáo dục trực tuyến nổi tiếng cung cấp các khóa học từ các trường đại học hàng đầu.)
Learning Management System (LMS) – Hệ thống quản lý học tập
Phân biệt: Learning Management System là một phần mềm giúp tổ chức, quản lý và theo dõi quá trình học tập của học viên, thường được sử dụng trong môi trường giáo dục và doanh nghiệp.
Ví dụ: Our university uses a Learning Management System to track students' progress and grades. (Trường đại học của chúng tôi sử dụng hệ thống quản lý học tập để theo dõi tiến độ và điểm số của sinh viên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết