VIETNAMESE

nền chuyên chính

word

ENGLISH

centralized regime

  
NOUN

/ˈsɛn.trə.laɪzd rəˈʒiːm/

authoritarian system

Nền chuyên chính là hệ thống chính trị tập trung quyền lực vào một nhóm nhỏ.

Ví dụ

1.

Nền chuyên chính kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống.

The centralized regime controlled every aspect of life.

2.

Các nền chuyên chính thường đối mặt với sự phản kháng từ công chúng.

Centralized regimes often face public resistance.

Ghi chú

Từ Centralized regime là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và quản trị nhà nước. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Authoritarianism - Chủ nghĩa chuyên chế Ví dụ: A centralized regime is often associated with authoritarianism, where power is held by a small elite. (Một nền chuyên chính thường gắn liền với chủ nghĩa chuyên chế, nơi quyền lực tập trung vào một nhóm nhỏ.) check Totalitarian state - Nhà nước toàn trị Ví dụ: In a totalitarian state, the centralized regime controls all aspects of public and private life. (Trong một nhà nước toàn trị, nền chuyên chính kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công và tư.) check Dictatorship - Chế độ độc tài Ví dụ: A dictatorship is an extreme form of a centralized regime where one leader has absolute power. (Chế độ độc tài là một hình thức cực đoan của nền chuyên chính, nơi một nhà lãnh đạo nắm quyền lực tuyệt đối.) check Oligarchy - Chính quyền đầu sỏ Ví dụ: An oligarchy is a type of centralized regime where power is controlled by a small group of elites. (Chính quyền đầu sỏ là một dạng nền chuyên chính, trong đó quyền lực do một nhóm nhỏ tinh hoa kiểm soát.) check Political centralization - Tập trung quyền lực chính trị Ví dụ: Political centralization strengthens the authority of a centralized regime but may reduce individual freedoms. (Tập trung quyền lực chính trị củng cố quyền lực của nền chuyên chính nhưng có thể làm giảm tự do cá nhân.)