VIETNAMESE

Nền bóng đá

Ngành bóng đá

word

ENGLISH

Football scene

  
NOUN

/ˈfʊtbɔːl siːn/

Soccer culture

Nền bóng đá là sự phát triển và thành tựu của bóng đá trong một quốc gia hoặc khu vực.

Ví dụ

1.

Nền bóng đá ở châu Âu có tính cạnh tranh cao.

The football scene in Europe is highly competitive.

2.

Nền bóng đá Brazil đã sản sinh ra nhiều huyền thoại.

Brazil's football scene has produced many legends.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Football scene khi nói hoặc viết nhé! check Thriving football scene – Nền bóng đá phát triển mạnh mẽ Ví dụ: The country is well-known for its thriving football scene. (Quốc gia này nổi tiếng với nền bóng đá phát triển mạnh mẽ.) check Local football scene – Nền bóng đá địa phương Ví dụ: The local football scene is filled with young and talented players. (Nền bóng đá địa phương tràn ngập các cầu thủ trẻ và tài năng.) check Global football scene – Nền bóng đá toàn cầu Ví dụ: The player has made a significant impact on the global football scene. (Cầu thủ này đã tạo ra ảnh hưởng đáng kể trên nền bóng đá toàn cầu.) check Emerging football scene – Nền bóng đá đang phát triển Ví dụ: The emerging football scene in Southeast Asia is gaining attention. (Nền bóng đá đang phát triển ở Đông Nam Á đang thu hút sự chú ý.) check Competitive football scene – Nền bóng đá cạnh tranh Ví dụ: The competitive football scene in Europe is a dream for many young players. (Nền bóng đá cạnh tranh ở châu Âu là giấc mơ của nhiều cầu thủ trẻ.)