VIETNAMESE
năng suất lao động
hiệu quả lao động
ENGLISH
Labor productivity
/ˈleɪbər prɒˈdʌktɪvɪti/
Work efficiency
"Năng suất lao động" là mức sản lượng mà một lao động tạo ra trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ
1.
Năng suất lao động đo lường hiệu quả.
Labor productivity measures effectiveness.
2.
Năng suất lao động thúc đẩy cạnh tranh.
Labor productivity drives competitiveness.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Labor Productivity nhé!
Workforce Efficiency – Hiệu suất lực lượng lao động
Phân biệt: Workforce Efficiency nhấn mạnh vào mức độ sử dụng hiệu quả thời gian và kỹ năng của nhân viên để tối ưu hóa sản lượng lao động.
Ví dụ: The company implemented automation to enhance workforce efficiency. (Công ty đã áp dụng tự động hóa để nâng cao hiệu suất lực lượng lao động.)
Employee Output – Sản lượng nhân viên
Phân biệt: Employee Output tập trung vào lượng công việc mà một nhân viên hoặc nhóm lao động có thể hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: Training programs have improved employee output significantly. (Các chương trình đào tạo đã cải thiện đáng kể sản lượng nhân viên.)
Work Performance – Hiệu suất công việc
Phân biệt: Work Performance đề cập đến chất lượng và khối lượng công việc mà người lao động thực hiện, phản ánh sự đóng góp của họ vào năng suất chung.
Ví dụ: Managers regularly assess work performance to ensure efficiency. (Các quản lý thường xuyên đánh giá hiệu suất công việc để đảm bảo hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết