VIETNAMESE

nạn diệt chủng

word

ENGLISH

genocide

  
NOUN

/ˈʤɛnəˌsaɪd/

"Nạn diệt chủng" là hành vi tẩy chay, tiêu diệt hoặc làm giảm số lượng một nhóm người theo chủng tộc, tôn giáo, quốc gia hoặc sắc tộc cụ thể.

Ví dụ

1.

Nạn diệt chủng đã dẫn đến cái chết của hàng triệu người trong các cuộc chiến tranh và xung đột lịch sử.

Genocide has led to the deaths of millions in various wars and historical conflicts.

2.

Nạn diệt chủng ở Rwanda vào năm 1994 dẫn đến cái chết của hàng triệu người Tutsi.

The genocide in Rwanda in 1994 led to the deaths of millions of Tutsi people.

Ghi chú

Genocide là một từ vựng thuộc lĩnh vực pháp lý và lịch sử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ethnic cleansing – Tẩy chay sắc tộc Phân biệt: Ethnic cleansing là hành động loại bỏ hoặc diệt chủng một nhóm người dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc sắc tộc. Ví dụ: Ethnic cleansing in the region caused widespread suffering. (Việc tẩy chay sắc tộc ở khu vực này đã gây ra nỗi đau khổ rộng lớn.) check Mass murder – Giết người hàng loạt Phân biệt: Mass murder là hành vi giết hại một số lượng lớn người trong một thời gian ngắn, nhưng không nhất thiết phải có động cơ chủng tộc hay sắc tộc. Ví dụ: The mass murder of civilians during the war shocked the world. (Việc giết hại hàng loạt thường dân trong chiến tranh đã làm cả thế giới sửng sốt.) check War crimes – Tội ác chiến tranh Phân biệt: War crimes là những hành động phạm tội trong chiến tranh, bao gồm các hành vi như giết người, tra tấn, hoặc tẩy chay dân thường. Ví dụ: The perpetrators were convicted of war crimes after the trial. (Các thủ phạm đã bị kết án về tội ác chiến tranh sau phiên tòa.) check Crimes against humanity – Tội ác chống lại nhân loại Phân biệt: Crimes against humanity là các hành động tội phạm gây ra đau khổ rộng rãi cho dân chúng, không phân biệt quốc gia, chủng tộc hay tôn giáo. Ví dụ: The trial was held to bring justice for the crimes against humanity. (Phiên tòa được tổ chức để mang lại công lý cho các tội ác chống lại nhân loại.)