VIETNAMESE

Năm thứ 2 đại học

Năm hai, năm thứ hai

word

ENGLISH

Sophomore Year

  
NOUN

/ˈsɒfəmɔːr jɪər/

Second Year, Undergraduate Level

Năm thứ 2 đại học là năm học thứ hai trong chương trình học 4 năm tại trường đại học.

Ví dụ

1.

Năm thứ 2 đại học thường khó khăn vì sinh viên phải học các khóa nâng cao.

The sophomore year is often challenging as students take advanced courses.

2.

Nhiều sinh viên tìm kiếm thực tập trong năm thứ 2 đại học.

Many students explore internships during their sophomore year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sophomore Year nhé! check Second Year – Năm thứ hai Phân biệt: Second Year chỉ đơn giản là năm học thứ hai trong bất kỳ chương trình học tập nào. Ví dụ: The second year of college is when students start focusing on their majors. (Năm thứ hai đại học là khi sinh viên bắt đầu tập trung vào chuyên ngành của mình.) check Undergraduate Year Two – Năm thứ hai đại học hệ cử nhân Phân biệt: Undergraduate Year Two là cách nói mang tính học thuật và chính thức hơn để chỉ năm thứ hai đại học. Ví dụ: Undergraduate year two is crucial for building foundational knowledge. (Năm thứ hai đại học hệ cử nhân rất quan trọng để xây dựng kiến thức nền tảng.) check Sophomore – Sinh viên năm thứ hai Phân biệt: Sophomore là từ dùng để chỉ trực tiếp sinh viên đang học năm thứ hai. Ví dụ: Sophomores often participate in more advanced extracurricular activities. (Sinh viên năm thứ hai thường tham gia vào các hoạt động ngoại khóa nâng cao hơn.)