VIETNAMESE
Môn thực hành
Học thực tiễn, Ứng dụng thực tế
ENGLISH
Practical Subject
/ˈpræktɪkəl ˈsʌbʤɛkt/
Hands-On Training, Applied Learning
“Môn thực hành” là môn học tập trung vào việc áp dụng lý thuyết vào thực tế.
Ví dụ
1.
Một môn thực hành tập trung vào học tập thực hành và áp dụng kỹ năng.
A practical subject focuses on hands-on learning and skill application.
2.
Học sinh đã học cách vận hành máy móc trong buổi môn thực hành.
Students learned to operate machinery during their practical subject session.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Practical Subject nhé!
Applied Learning – Học tập ứng dụng
Phân biệt:
Applied Learning tập trung vào việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào tình huống thực tế.
Ví dụ:
Practical subjects emphasize applied learning to enhance problem-solving skills.
(Các môn thực hành nhấn mạnh vào học tập ứng dụng để nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Hands-On Training – Đào tạo thực hành
Phân biệt:
Hands-On Training chỉ việc học tập thông qua thực hành trực tiếp.
Ví dụ:
Hands-on training is a critical component of practical subjects.
(Đào tạo thực hành là một phần quan trọng của các môn thực hành.)
Fieldwork – Công việc thực địa
Phân biệt:
Fieldwork tập trung vào trải nghiệm thực tế ngoài lớp học.
Ví dụ:
Practical subjects often include fieldwork for real-world exposure.
(Các môn thực hành thường bao gồm công việc thực địa để tiếp xúc với thực tế.)
Lab-Based Activities – Hoạt động trong phòng thí nghiệm
Phân biệt:
Lab-Based Activities tập trung vào các bài thực hành trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ:
Science-related practical subjects include lab-based activities.
(Các môn thực hành liên quan đến khoa học bao gồm các hoạt động trong phòng thí nghiệm.)
Skill Development – Phát triển kỹ năng
Phân biệt:
Skill Development nhấn mạnh vào việc cải thiện các kỹ năng chuyên môn thông qua thực hành.
Ví dụ:
Practical subjects are designed to focus on skill development.
(Các môn thực hành được thiết kế để tập trung vào phát triển kỹ năng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết