VIETNAMESE

Môn nghiên cứu đường đi của thuốc trong cơ thể

Đường đi của thuốc, Chuyển hóa thuốc

word

ENGLISH

Pharmacokinetics

  
NOUN

/ˌfɑːrməkəʊˈkɪnɛtɪks/

Drug Movement, Medication Dynamics

“Môn này nghiên cứu cách thức thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ.”

Ví dụ

1.

Môn nghiên cứu đường đi của thuốc trong cơ thể nghiên cứu cách thuốc di chuyển qua cơ thể và tác động đến các hệ thống của nó.

Pharmacokinetics investigates how drugs move through the body and affect its systems.

2.

Giáo sư đã giải thích các khái niệm hấp thu và chuyển hóa trong khóa học môn nghiên cứu đường đi của thuốc trong cơ thể.

The professor explained absorption and metabolism concepts in the pharmacokinetics course.

Ghi chú

Từ Pharmacokinetics là một từ vựng thuộc y học và dược học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Absorption – Sự hấp thu Ví dụ: Pharmacokinetics studies the absorption rate of various medications. (Môn này nghiên cứu tốc độ hấp thu của các loại thuốc khác nhau.) check Distribution – Sự phân bố Ví dụ: Pharmacokinetics examines how drugs are distributed throughout the body. (Môn này xem xét cách thuốc được phân bố trong cơ thể.) check Metabolism – Sự chuyển hóa Ví dụ: Metabolism is a crucial factor in pharmacokinetics for drug efficacy. (Sự chuyển hóa là một yếu tố quan trọng trong môn này để đảm bảo hiệu quả của thuốc.) check Excretion – Sự thải trừ Ví dụ: Pharmacokinetics analyzes the excretion of drugs through various pathways. (Môn này phân tích sự thải trừ của thuốc qua các con đường khác nhau.) check Drug Kinetics – Động học thuốc Ví dụ: Drug kinetics provides insights into the timing and dosage of medications. (Động học thuốc cung cấp cái nhìn sâu sắc về thời gian và liều lượng sử dụng thuốc.)