VIETNAMESE

Môn đạo đức

Giá trị đạo đức, Hành vi đúng

word

ENGLISH

Ethics

  
NOUN

/ˈɛθɪks/

Moral Studies, Value Education

“Môn đạo đức” là môn học giáo dục về giá trị và hành vi đúng đắn.

Ví dụ

1.

Môn đạo đức nghiên cứu các nguyên tắc đạo đức và ứng dụng của chúng trong cuộc sống hàng ngày.

Ethics examines moral principles and their applications in daily life.

2.

Học sinh đã thảo luận về khái niệm trung thực trong giờ môn đạo đức.

Students discussed the concept of honesty during the ethics class.

Ghi chú

Từ Ethics là một từ vựng thuộc triết học và giáo dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Moral Philosophy – Triết học đạo đức Ví dụ: Ethics is a branch of moral philosophy that guides human behavior. (Môn đạo đức là một nhánh của triết học đạo đức hướng dẫn hành vi con người.) check Value Education – Giáo dục giá trị Ví dụ: Ethics classes often include value education to instill positive principles. (Các lớp đạo đức thường bao gồm giáo dục giá trị để truyền đạt các nguyên tắc tích cực.) check Code of Conduct – Quy tắc ứng xử Ví dụ: Ethics emphasizes the importance of adhering to a code of conduct. (Môn đạo đức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc ứng xử.) check Virtue Ethics – Đạo đức nhân đức Ví dụ: Virtue ethics is a key concept taught in ethics classes. (Đạo đức nhân đức là một khái niệm chính được dạy trong các lớp đạo đức.) check Moral Reasoning – Lý luận đạo đức Ví dụ: Ethics encourages moral reasoning to solve ethical dilemmas. (Môn đạo đức khuyến khích lý luận đạo đức để giải quyết các tình huống khó xử.)