VIETNAMESE

thiếu đạo đức

vô đạo đức

word

ENGLISH

immoral

  
ADJ

/ɪˈmɔrəl/

"Thiếu đạo đức" là từ chỉ hành vi hoặc phẩm chất không tuân thủ các nguyên tắc và tiêu chuẩn đạo đức, dẫn đến sự sai trái hoặc bất chính.

Ví dụ

1.

Được coi là thiếu đạo đức nếu bác sĩ nhận quà từ các công ty dược phẩm.

It is considered immoral for a doctor to accept gifts from pharmaceutical companies.

2.

Nhiều người coi việc lừa dối người khác để thu lợi cá nhân là thiếu đạo đức.

Many people consider it immoral to deceive others for personal gain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của immoral nhé! check Unethical – Thiếu đạo đức Phân biệt: Unethical nhấn mạnh vào hành động hoặc quyết định không đúng đắn theo các chuẩn mực đạo đức đã được chấp nhận. Ví dụ: His actions were deemed unethical by the company. (Hành động của anh ta bị coi là thiếu đạo đức bởi công ty.) check Wicked – Xấu, độc ác Phân biệt: Wicked thể hiện sự xấu xa, tàn nhẫn, hoặc hành động ác độc, thường có sự phê phán mạnh mẽ. Ví dụ: The wicked man plotted to harm the innocent. (Người đàn ông độc ác đã lên kế hoạch hại người vô tội.) check Corrupt – Tham nhũng, bất chính Phân biệt: Corrupt chủ yếu dùng để chỉ hành động sai trái trong một hệ thống xã hội, chính trị, hoặc tổ chức. Ví dụ: The government official was arrested for corrupt practices. (Cán bộ chính phủ đã bị bắt vì hành vi tham nhũng.) check Sinful – Tội lỗi Phân biệt: Sinful ám chỉ hành động vi phạm các nguyên tắc đạo đức tôn giáo, thường đi kèm với sự chỉ trích nghiêm khắc. Ví dụ: She was condemned for her sinful actions. (Cô ấy bị lên án vì những hành động tội lỗi của mình.)