VIETNAMESE

Môn bắn súng

Bắn súng, Môn thể thao súng

word

ENGLISH

Shooting Sport

  
NOUN

/ˈʃuːtɪŋ spɔːt/

Marksmanship, Target Shooting

“Môn bắn súng” là môn thể thao sử dụng súng để nhắm và bắn vào mục tiêu.

Ví dụ

1.

Môn bắn súng đòi hỏi sự tập trung, kỷ luật và độ chính xác.

Shooting sport requires focus, discipline, and precision.

2.

Trường đã giới thiệu môn bắn súng như một hoạt động ngoại khóa mới.

The school introduced shooting sport as a new extracurricular activity.

Ghi chú

Từ Shooting Sport là một từ vựng thuộc thể thao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Target Shooting – Bắn mục tiêu Ví dụ: Target shooting is a common discipline within shooting sports. (Bắn mục tiêu là một môn phổ biến trong các môn bắn súng.) check Trap Shooting – Bắn đĩa bay Ví dụ: Trap shooting involves shooting at clay targets launched into the air. (Bắn đĩa bay liên quan đến việc bắn vào các mục tiêu đất sét được phóng lên không trung.) check Precision Shooting – Bắn chính xác Ví dụ: Precision shooting requires steady hands and sharp focus. (Bắn chính xác yêu cầu tay vững và sự tập trung cao độ.) check Air Rifle – Súng hơi Ví dụ: Many beginners start with air rifle shooting to learn basic techniques. (Nhiều người mới bắt đầu học bắn súng hơi để làm quen với các kỹ thuật cơ bản.) check Olympic Shooting – Bắn súng Olympic Ví dụ: Shooting sports are a major category in the Olympic Games. (Bắn súng là một hạng mục quan trọng trong Thế vận hội Olympic.)