VIETNAMESE

mõ tụng kinh

mõ gỗ, dụng cụ tụng kinh

word

ENGLISH

wooden fish drum

  
NOUN

/ˈwʊd.ən fɪʃ drʌm/

prayer drum, wooden gong

“Mõ tụng kinh” là công cụ gõ nhịp bằng gỗ, thường dùng trong các buổi tụng kinh hoặc nghi lễ Phật giáo.

Ví dụ

1.

Mõ tụng kinh được sử dụng để giữ nhịp trong các buổi tụng kinh.

The wooden fish drum is used to keep rhythm during chants.

2.

Các nhà sư dựa vào mõ tụng kinh để duy trì sự hòa hợp trong nghi lễ.

Monks rely on the wooden fish drum to maintain harmony in rituals.

Ghi chú

Từ Mõ tụng kinh là một từ vựng thuộc chủ đề Phật giáo – nghi lễ tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wooden Fish Drum - Mõ tụng kinh Ví dụ: Monks use the wooden fish drum to keep rhythm while chanting sutras. (Các nhà sư sử dụng mõ tụng kinh để giữ nhịp trong khi tụng kinh.) check Buddhist Chanting - Tụng kinh Phật giáo Ví dụ: Buddhist chanting is often accompanied by the rhythmic sound of a wooden fish drum. (Tụng kinh Phật giáo thường đi kèm với âm thanh nhịp nhàng của mõ tụng kinh.) check Temple Instruments - Nhạc cụ trong chùa Ví dụ: Wooden fish drums are one of the many Buddhist temple instruments. (Mõ tụng kinh là một trong nhiều nhạc cụ được sử dụng trong các ngôi chùa Phật giáo.) check Traditional Buddhist Practices - Thực hành Phật giáo truyền thống Ví dụ: The wooden fish drum has been a part of traditional Buddhist practices for centuries. (Mõ tụng kinh đã là một phần của các thực hành Phật giáo truyền thống trong nhiều thế kỷ.)