VIETNAMESE

Miễn cho

Loại trừ, Miễn trách nhiệm

word

ENGLISH

Exemption

  
NOUN

/ɪkˈzɛm(p)ʃən/

Waiver, Exoneration

“Miễn cho” là việc loại bỏ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đối với một ai đó.

Ví dụ

1.

Trường đại học đã cấp miễn cho những sinh viên đáp ứng các tiêu chí cụ thể.

The university granted an exemption for students meeting specific criteria.

2.

Miễn cho kỳ thi cuối được áp dụng cho các học sinh có thành tích cao.

An exemption from the final exam was offered to high-performing students.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exemption nhé!

check Waiver – Sự miễn trừ

Phân biệt: Waiver thường được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức được miễn một yêu cầu nào đó, thường liên quan đến phí, điều kiện hoặc quy định.

Ví dụ: The university granted a tuition waiver for outstanding students. (Trường đại học cấp miễn giảm học phí cho những sinh viên xuất sắc.)

check Exoneration – Sự miễn trách nhiệm

Phân biệt: Exoneration nhấn mạnh vào việc miễn trách nhiệm hoặc xóa bỏ nghĩa vụ đối với một hành động hoặc nghĩa vụ pháp lý nào đó.

Ví dụ: The court ruled in favor of his exoneration from the charges. (Tòa án ra phán quyết miễn trách nhiệm cho anh ấy khỏi các cáo buộc.)

check Release – Sự giải trừ

Phân biệt: Release mang nghĩa được giải trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó, có thể áp dụng trong các trường hợp hợp đồng, luật pháp hoặc tài chính.

Ví dụ: The company offered a release from contractual obligations under special circumstances. (Công ty cho phép giải trừ nghĩa vụ hợp đồng trong các trường hợp đặc biệt.)