VIETNAMESE

mệnh thủy

mạng Thủy, hành Thủy

word

ENGLISH

water element

  
NOUN

/ˈwɔː.tər ˈɛl.ɪ.mənt/

flowing energy, adaptive sign

“Mệnh Thủy” là yếu tố thuộc ngũ hành, biểu tượng cho sự linh hoạt, mềm mại và khả năng thích nghi.

Ví dụ

1.

Những người mệnh Thủy thường nhạy bén và dễ thích nghi.

Those under the water element are intuitive and adaptable.

2.

Mệnh Thủy biểu trưng cho sự sáng tạo và linh hoạt trong giải quyết vấn đề.

The water element symbolizes creativity and fluidity in problem-solving.

Ghi chú

Từ Mệnh Thủy là một từ vựng thuộc chủ đề phong thủy – ngũ hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Highly adaptable - Rất linh hoạt Ví dụ: People with a strong water element embrace change and are highly adaptable. (Những người có mệnh Thủy mạnh mẽ dễ dàng thích nghi với thay đổi và rất linh hoạt.) check Source of Wisdom - Nguồn của trí tuệ Ví dụ: In many cultures, water is considered a source of wisdom and knowledge. (Trong nhiều nền văn hóa, nước được coi là nguồn của trí tuệ và sự hiểu biết.) check Feng Shui - Phong thủy Ví dụ: In Feng Shui, water features are used to attract prosperity and clarity. (Trong phong thủy, các yếu tố nước được sử dụng để thu hút sự thịnh vượng và sáng suốt.)