VIETNAMESE

mệnh hỏa

mạng Hỏa, hành Hỏa

word

ENGLISH

fire element

  
NOUN

/faɪər ˈɛl.ɪ.mənt/

flame energy, passionate sign

“Mệnh Hỏa” là yếu tố thuộc ngũ hành, biểu thị năng lượng, sự nhiệt huyết và tính sáng tạo.

Ví dụ

1.

Những người mệnh Hỏa thường năng động và nhiệt huyết.

Those with the fire element are often dynamic and enthusiastic.

2.

Mệnh Hỏa biểu thị sự chuyển đổi và táo bạo.

The fire element represents transformation and boldness.

Ghi chú

Từ Mệnh Hỏa là một từ vựng thuộc chủ đề phong thủy – ngũ hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fire Element - Nguyên tố Hỏa Ví dụ: The fire element represents passion, energy, and creativity in Chinese philosophy. (Mệnh Hỏa tượng trưng cho đam mê, năng lượng và sự sáng tạo trong triết lý Trung Hoa.) check Yang Energy - Năng lượng Dương Ví dụ: Fire is associated with strong Yang energy, symbolizing dynamism and action. (Hỏa gắn liền với năng lượng Dương mạnh mẽ, tượng trưng cho sự năng động và hành động.) check Feng Shui - Phong thủy Ví dụ: In Feng Shui, adding the fire element enhances passion and leadership qualities. (Trong phong thủy, bổ sung yếu tố Hỏa giúp tăng cường đam mê và khả năng lãnh đạo.)