VIETNAMESE

Mạnh tay

Quyết liệt chi tiêu

word

ENGLISH

Spend big

  
VERB

/spɛnd bɪɡ/

Bold action

“Mạnh tay” là hành động quyết liệt hoặc không ngần ngại trong việc chi tiêu, đầu tư, hoặc xử lý vấn đề.

Ví dụ

1.

Công ty quyết định mạnh tay chi cho tiếp thị.

The company decided to spend big on marketing.

2.

Mạnh tay chi tiêu có thể dẫn đến tăng trưởng nhanh.

Spending big can lead to rapid growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spend big nhé! check Splash out - Chi tiền mạnh Phân biệt: Splash out là hành động chi tiêu một số tiền lớn hoặc phung phí vào một món đồ hoặc dịch vụ, tương tự như spend big, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc chi tiêu không tiết kiệm. Ví dụ: He decided to splash out on a luxury vacation. (Anh ấy quyết định chi tiêu mạnh tay cho kỳ nghỉ xa xỉ.) check Go all out - Cố gắng hết sức Phân biệt: Go all out là hành động làm hết sức hoặc chi tiêu hết mình cho một mục tiêu hoặc sự kiện, tương tự như spend big, nhưng nhấn mạnh vào sự nỗ lực mạnh mẽ trong việc đầu tư vào một thứ gì đó. Ví dụ: They went all out on their wedding ceremony. (Họ đã làm hết sức cho lễ cưới của mình.) check Shell out - Chi ra Phân biệt: Shell out là hành động chi ra một khoản tiền lớn, đặc biệt là khi không hài lòng nhưng vẫn phải chi, tương tự như spend big, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự miễn cưỡng khi chi tiền. Ví dụ: They had to shell out a large sum for the repairs. (Họ đã phải chi một số tiền lớn cho việc sửa chữa.)