VIETNAMESE

Mắc tiểu

buồn tiểu

word

ENGLISH

need to urinate

  
VERB

/niːd tu ˈjʊr.ɪ.neɪt/

want to pee

Mắc tiểu là cảm giác cần đi vệ sinh để bài tiết nước tiểu.

Ví dụ

1.

Tôi mắc tiểu gấp.

I need to urinate urgently.

2.

Anh ấy mắc tiểu sau khi uống quá nhiều nước.

He felt the need to urinate after drinking too much water.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ need khi nói hoặc viết nhé! checkNeed + to do something - Diễn tả sự cần thiết để làm điều gì đó Ví dụ: I need to urinate before the trip. (Tôi cần đi vệ sinh trước chuyến đi.) checkNeed + object - Dùng để nói về sự cần thiết một thứ gì đó Ví dụ: He needs help with the task. (Anh ấy cần sự giúp đỡ với nhiệm vụ này.)