VIETNAMESE
Mặc thử
thử đồ, ướm, thử
ENGLISH
try on
/traɪ ɒn/
fit, sample
Mặc thử là hành động mặc một món đồ để xem nó có phù hợp hay không.
Ví dụ
1.
Cô ấy mặc thử chiếc váy trước khi mua.
She tried on the dress before buying it.
2.
Anh ấy quyết định mặc thử chiếc áo khoác.
He decided to try on the jacket.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ try on khi nói hoặc viết nhé!
Try on clothes - Thử quần áo
Ví dụ:
She tried on the dress before buying it.
(Cô ấy thử chiếc váy trước khi mua.)
Try on shoes - Thử giày
Ví dụ:
He tried on a pair of sneakers at the store.
(Anh ấy thử một đôi giày thể thao tại cửa hàng.)
Try on accessories - Thử phụ kiện
Ví dụ:
She tried on different necklaces to match her outfit.
(Cô ấy thử nhiều dây chuyền khác nhau để phù hợp với trang phục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết