VIETNAMESE
mắc ma
dung nham, vật chất nóng chảy
ENGLISH
magma
/ˈmæɡ.mə/
molten rock
“Mắc ma” là vật chất nóng chảy nằm dưới bề mặt Trái Đất, khi nguội đi có thể tạo thành đá.
Ví dụ
1.
Mắc ma dưới bề mặt Trái Đất tạo thành dung nham trong các vụ phun trào.
The magma beneath the Earth’s surface forms lava during eruptions.
2.
Nghiên cứu mắc ma giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hoạt động núi lửa.
Studying magma helps scientists understand volcanic activity.
Ghi chú
Từ Mắc ma là một từ vựng thuộc chủ đề khoa học – địa chất học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Molten Rock - Đá nóng chảy
Ví dụ:
Magma is molten rock beneath the Earth’s surface that can form igneous rocks when cooled.
(Mắc ma là đá nóng chảy dưới bề mặt Trái Đất, có thể tạo thành đá magma khi nguội.)
Volcanic Eruption - Phun trào núi lửa
Ví dụ:
Magma rises to the surface during a volcanic eruption, turning into lava.
(Mắc ma dâng lên bề mặt trong quá trình phun trào núi lửa, biến thành dung nham.)
Igneous Rock Formation - Hình thành đá magma
Ví dụ:
When magma cools and solidifies, it forms igneous rocks like granite and basalt.
(Khi mắc ma nguội và đông đặc, nó tạo thành các loại đá magma như đá granit và bazan.)
Magma Chamber - Buồng mắc ma
Ví dụ:
A magma chamber is an underground reservoir of molten rock beneath a volcano.
(Buồng mắc ma là một hồ chứa đá nóng chảy nằm dưới một ngọn núi lửa.)
Intrusive vs. Extrusive Magma - Mắc ma xâm nhập và mắc ma phun trào
Ví dụ:
Intrusive magma cools slowly underground, while extrusive magma erupts and cools quickly on the surface.
(Mắc ma xâm nhập nguội dần dưới lòng đất, trong khi mắc ma phun trào nguội nhanh trên bề mặt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết