VIETNAMESE
lý tưởng sống
ENGLISH
Life Ideals
/laɪf aɪˈdɪəlz/
Personal Goals
“Lý tưởng sống” là những giá trị, mục tiêu hoặc nguyên tắc cao quý mà con người theo đuổi trong cuộc sống.
Ví dụ
1.
Lý tưởng sống hướng dẫn cá nhân đưa ra các quyết định có ý nghĩa.
Life ideals guide individuals in making meaningful decisions.
2.
Giới trẻ thường phát triển lý tưởng sống của mình thông qua giáo dục và trải nghiệm.
Young people often develop their life ideals through education and experience.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Life Ideals nhé!
Moral Principles – Nguyên tắc đạo đức
Phân biệt:
Moral principles nhấn mạnh vào các giá trị đạo đức định hướng hành vi và quyết định.
Ví dụ:
Life ideals often include moral principles such as honesty and integrity.
(Lý tưởng sống thường bao gồm các nguyên tắc đạo đức như trung thực và chính trực.)
Core Values – Giá trị cốt lõi
Phân biệt:
Core values chỉ những giá trị quan trọng nhất định hình phong cách sống của một người.
Ví dụ:
Family and community are central to his life ideals and core values.
(Gia đình và cộng đồng là trung tâm trong lý tưởng sống và giá trị cốt lõi của anh ấy.)
Personal Aspirations – Khát vọng cá nhân
Phân biệt:
Personal aspirations tập trung vào các mục tiêu và ước mơ mà một người muốn đạt được.
Ví dụ:
Life ideals inspire personal aspirations to achieve greatness.
(Lý tưởng sống truyền cảm hứng cho các khát vọng cá nhân để đạt được sự vĩ đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết