VIETNAMESE

luyện ngục

nơi thanh tẩy

word

ENGLISH

purgatory

  
NOUN

/ˈpɜː.ɡə.tɔːr.i/

intermediate state

“Luyện ngục” là trạng thái trung gian trong giáo lý Công giáo, nơi linh hồn được thanh tẩy trước khi vào thiên đường.

Ví dụ

1.

Giáo lý Công giáo miêu tả luyện ngục là nơi để thanh tẩy.

Catholic teachings describe purgatory as a place of purification.

2.

Cầu nguyện cho các linh hồn trong luyện ngục là nghi thức phổ biến trong Công giáo.

Prayers for souls in purgatory are common in Catholic rituals.

Ghi chú

Từ Purgatory là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Purgatory nhé! check Nghĩa 1: Một khoảng thời gian khó khăn hoặc đau khổ giống như sự thanh tẩy Ví dụ: Waiting for the exam results felt like purgatory. (Việc chờ đợi kết quả thi giống như một sự hành xác.) check Nghĩa 2: Một trạng thái bị mắc kẹt giữa hai tình huống mà không có lối thoát rõ ràng Ví dụ: After quitting his job, he was stuck in a purgatory of uncertainty. (Sau khi nghỉ việc, anh ta bị mắc kẹt trong một trạng thái bất định.)