VIETNAMESE

luồng khí

word

ENGLISH

air flow

  
NOUN

/ɛr floʊ/

gas stream

“Luồng khí” là dòng khí chuyển động trong không gian hoặc qua một vật thể.

Ví dụ

1.

Luồng khí cải thiện thông gió trong phòng.

The air flow improved ventilation in the room.

2.

Luồng khí rất quan trọng trong hệ thống điều hòa không khí.

Air flow is essential in HVAC systems.

Ghi chú

Từ Flow là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Flow nhé! check Nghĩa 1: Dòng chảy, luồng – Dùng để chỉ sự di chuyển liên tục của chất lỏng, không khí, hoặc ý tưởng. Ví dụ: The river flows into the sea. (Dòng sông chảy ra biển.) check Nghĩa 2: Mạch lạc, trôi chảy – Đề cập đến sự mượt mà trong ý tưởng hoặc cách trình bày. Ví dụ: Her speech had a natural flow. (Bài phát biểu của cô ấy rất mạch lạc.) check Nghĩa 3: Trào ra, tuôn ra – Chỉ sự tuôn ra hoặc dâng tràn, thường liên quan đến cảm xúc hoặc vật chất. Ví dụ: Tears flowed down her cheeks. (Nước mắt tuôn rơi trên má cô ấy.)