VIETNAMESE
Lượng cầu
Nhu cầu hàng hóa
ENGLISH
Quantity demanded
/ˈkwɒntɪti dɪˈmɑːndɪd/
Consumer demand
“Lượng cầu” là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng sẵn sàng mua tại một mức giá nhất định.
Ví dụ
1.
Lượng cầu tăng khi giá giảm.
The quantity demanded increases as prices drop.
2.
Hiểu rõ xu hướng lượng cầu hỗ trợ chiến lược thị trường.
Understanding demand trends aids market strategies.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của quantity demanded nhé!
Demand quantity - Lượng cầu
Phân biệt:
Demand quantity là số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng yêu cầu ở một mức giá nhất định, tương tự như quantity demanded, nhưng có thể nhấn mạnh vào yêu cầu hoặc mong muốn.
Ví dụ:
The demand quantity for the new product is higher than expected.
(Lượng cầu đối với sản phẩm mới cao hơn dự đoán.)
Desired quantity - Lượng mong muốn
Phân biệt:
Desired quantity là số lượng mà người tiêu dùng mong muốn mua, thường được dùng trong trường hợp khi khách hàng bày tỏ nhu cầu hoặc mong muốn.
Ví dụ:
The desired quantity of items varies depending on customer preferences.
(Lượng mong muốn của khách hàng thay đổi tùy theo sở thích của họ.)
Purchase quantity - Lượng mua
Phân biệt:
Purchase quantity là số lượng sản phẩm mà người tiêu dùng thực tế quyết định mua, tương tự như quantity demanded, nhưng chỉ rõ hành động mua.
Ví dụ:
The purchase quantity increased significantly during the holiday season.
(Lượng mua đã tăng đáng kể trong mùa lễ hội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết