VIETNAMESE

Bao bì luân chuyển

Bao bì tái sử dụng

word

ENGLISH

Reusable packaging

  
NOUN

/ˌriːˈjuːzəbl ˈpækɪʤɪŋ/

Returnable container

“Bao bì luân chuyển” là bao bì có thể tái sử dụng nhiều lần trong quá trình vận chuyển hàng hóa.

Ví dụ

1.

Bao bì luân chuyển giảm rác thải và tiết kiệm chi phí.

Reusable packaging reduces waste and saves costs.

2.

Bao bì luân chuyển thúc đẩy logistics bền vững.

Returnable packaging promotes sustainable logistics.

Ghi chú

Từ Bao bì luân chuyển là một từ vựng thuộc lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Returnable packaging - Bao bì có thể hoàn trả Ví dụ: Reusable packaging, such as crates, is a type of returnable packaging. (Bao bì luân chuyển, như thùng, là một loại bao bì có thể hoàn trả.) check Sustainable packaging - Bao bì bền vững Ví dụ: Reusable packaging supports sustainable packaging initiatives by reducing waste. (Bao bì luân chuyển hỗ trợ các sáng kiến bao bì bền vững bằng cách giảm rác thải.) check Material efficiency - Hiệu quả sử dụng vật liệu Ví dụ: Reusable packaging improves material efficiency in supply chain operations. (Bao bì luân chuyển cải thiện hiệu quả sử dụng vật liệu trong hoạt động chuỗi cung ứng.) check Logistics optimization - Tối ưu hóa logistics Ví dụ: Reusable packaging contributes to logistics optimization by minimizing packaging costs. (Bao bì luân chuyển góp phần tối ưu hóa logistics bằng cách giảm chi phí bao bì.) check Recycling program - Chương trình tái chế Ví dụ: Many companies incorporate reusable packaging into their recycling programs. (Nhiều công ty tích hợp bao bì luân chuyển vào các chương trình tái chế của họ.)