VIETNAMESE

Lừa tình

lợi dụng tình cảm

word

ENGLISH

manipulate emotionally

  
VERB

/məˈnɪpjuleɪt ɪˈmoʊʃənəli/

exploit emotions

Lừa tình là hành động giả vờ yêu thương để lợi dụng tình cảm của người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã lừa tình cô ấy để lấy lòng tin.

He manipulated her emotionally to gain her trust.

2.

Cô ấy cảm thấy bị lừa tình sau khi biết được động cơ của anh ấy.

She felt manipulated after discovering his true motives.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ manipulate nhé! checkManipulation (noun) - sự thao túng hoặc sự kiểm soát Ví dụ: The manipulation of public opinion is concerning. (Sự thao túng ý kiến công chúng đang gây lo ngại.) checkManipulative (adjective) - có tính thao túng hoặc khéo léo điều khiển Ví dụ: She has a manipulative nature in negotiations. (Cô ấy có tính cách thao túng trong các cuộc đàm phán.) checkManipulator (noun) - người thao túng hoặc điều khiển Ví dụ: He is a skilled manipulator in business deals. (Anh ấy là một người thao túng tài giỏi trong các thương vụ kinh doanh.)